Số thẻ tín dụng và cách sử dụng thẻ tín dụng an toàn không phải ai cũng biết

290

Số thẻ tín dụng không chỉ giúp phân biệt thẻ tín dụng này với thẻ tín dụng khác mà nó còn có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nếu để lộ số thẻ tín dụng bạn sẽ có nguy cơ bị mất tiền và có thể bị kẻ gian lợi dụng để thực hiện các giao dịch không an toàn.

Vậy số thẻ tín dụng là gì? Cách nào giúp bảo mật thẻ tín dụng an toàn nhất? Hãy theo dõi bài viết dưới đây của VPBank để hiểu rõ thêm ý nghĩa của dãy số này cùng cách bảo mật thẻ tốt nhất.

1. Số thẻ tín dụng là gì?

Số thẻ tín dụng là dãy số in nổi trên mặt trước của thẻ tín dụng, thường là 16 hoặc 19 chữ số. Tại Việt Nam, dãy số này bao gồm 16 chữ số.

Thoạt nhìn, có thể bạn sẽ cho rằng những chữ số được in trên thẻ tín dụng của mình được sắp xếp một cách hoàn toàn ngẫu nhiên. Tuy nhiên, trên thực tế những con số này được sắp xếp theo quy luật rõ ràng.

số thẻ tín dụng bao gồm 16 số

2. Số thẻ tín dụng dùng để làm gì?

Vai trò của số thẻ tín dụng được thể hiện qua cách đặt các chữ số thành dãy theo một quy luật nhất định, và chữ số đầu tiên trong số thẻ tín dụng là yếu tố cần lưu ý trước tiên.

Chữ số đầu tiên (MII – Major Industry Identifier): là số chỉ loại thẻ tín dụng. Mỗi loại thẻ tín dụng mang thương hiệu khác nhau sẽ được quy định bởi các chữ số khác nhau, cụ thể:

  • Số 1 và 2: Thẻ tín dụng được phát hành bởi các hãng hàng không.

Ví dụ: thẻ tín dụng do hãng hàng không American Airlines phát hành sẽ bắt đầu bằng số 1***

Số thẻ tín dụng bắt đầu bằng số 1 do hãng hàng không American Airlines phát hành

  • Số 3: Thẻ được phát hành bởi các hãng du lịch hoặc giải trí.

Ví dụ: Diners Club International sẽ phát hành thẻ tín dụng với số là 3000** hoặc 3059**.

  • Số 4 và 5: Thẻ được phát hành bởi các ngân hàng và tổ chức tài chính.

Số thẻ tín dụng MasterCard đều được bắt đầu bằng số 5, từ 50** tới 55**.

Còn thẻ tín dụng Visa thì sẽ bắt đầu bằng số 4***, và bắt đầu từ 41*** tới 49***.

  • Số 6: Thẻ được phát hành bởi ngân hàng và các thương gia.
  • Số 7: Thẻ được phát hành bởi các công ty dầu khí.
  • Số 8: Thẻ được phát hành bởi các công ty viễn thông.
  • Số 9: Thẻ được phát hành bởi nhà nước.

Cụm 6 chữ số đầu (bao gồm cả chữ số đầu tiên): được dùng để phân biệt các loại thẻ tín dụng do các ngân hàng khác nhau phát hành.

Cụm chữ số từ chữ số thứ 7 cho tới chữ số thứ 15 (gồm 9 chữ số) được dùng để chỉ số tài khoản của khách hàng. Cụm này có thể được mở rộng tới 12 chữ số (đối với thẻ có 19 chữ số).

Chữ số cuối cùng trong dãy chữ số được sử dụng để kiểm tra checksum bằng thuật toán Luhn – một loại thuật toán chuyên để kiểm tra độ chính xác của thẻ tín dụng hay số IMEI điện thoại.

Ngoài 16 số này, bạn cũng cần quan tâm đến 3 chữ số ở mặt sau thẻ tín dụng. 3 số này là mã CSC – mã số bảo mật thẻ. Mã CSC là tên gọi chung của mã CVC (mã xác minh thẻ Mastercard), CVV (mã xác minh thẻ Visa) và CID (mã xác minh thẻ American Express).

3. Phải làm gì để sử dụng thẻ an toàn?

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng thẻ tín dụng và kiểm soát tài chính tốt hơn, bạn cần phải bảo mật số thẻ tín dụng an toàn. Sau đây là một số gợi ý bạn nên thực hiện:

3.1 Không bao giờ cho người khác mượn thẻ

Thẻ tín dụng là hình thức thanh toán không qua tiền mặt, cho nên việc cất giữ thẻ tín dụng cũng quan trọng như cất giữ tiền. Hãy luôn giữ thẻ tín dụng bên mình, không được để lộ thông tin thẻ, đồng thời không chia sẻ hay đăng tải các thông tin thẻ lên mạng xã hội và đặc biệt là không cho người khác mượn hay chụp ảnh lại. Nếu không, bạn có thể sẽ đối mặt với nguy cơ bị lợi dụng thông tin thẻ (số thẻ, ngày hết hạn và mã số bảo mật phía sau thẻ) để thực hiện các giao dịch không minh bạch, phải chi trả cho những khoản tiền thanh toán không rõ nguồn gốc.

3.2 Ký vào mặt sau của thẻ

Ký vào mặt sau của thẻ là một nguyên tắc bảo mật cơ bản và rất cần thiết. Việc này sẽ giúp hạn chế được tình trạng mất tiền khi thẻ rơi vào tay người xấu. Nơi chấp nhận thẻ có thể đối chiếu chữ ký trên mặt sau thẻ với chữ ký người sử dụng để biết được liệu người đó có thực sự là người sở hữu thẻ.

ký vào mặt sau thẻ tín dụng để giao dịch an toàn

3.3 Kiểm tra các thông tin giao dịch trên hóa đơn trước khi ký xác nhận thanh toán

Một trong các bước quan trọng là bạn nên kiểm tra và đối chiếu lại các nội dung trong hóa đơn trước khi xác nhận thanh toán. Khi dùng thẻ để thanh toán tiền ăn uống, hóa đơn, bạn hãy nhớ kiểm tra lại những thông tin quan trọng như tên chủ thẻ, số thẻ, nội dung, giá trị hóa đơn… Trong khi thanh toán tiền trong thẻ tín dụng, nhân viên ngân hàng sẽ nhắc nhở bạn kiểm tra lại đầy đủ các thông tin này trước khi xác nhận chi trả tiền.

3.4 Không cung cấp thông tin thẻ, thông tin cá nhân… dưới bất kỳ hình thức nào cho các trang web và email lạ, không tin cậy

Hiện nay, hầu hết các rủi ro trong quá trình thanh toán bằng thẻ ngân hàng đến từ những kẽ hở trong các giao dịch thanh toán trực tuyến. Khi sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán trực tuyến, nhiều trang web yêu cầu người dùng nhập họ tên chủ thẻ, số thẻ, thời hạn hiệu lực, ngày hết hạn và mã xác thực thẻ (CSC). Có thể có những kẽ hở mà kẻ gian có thể sử dụng để lừa đảo chiếm dụng thẻ. Đặc biệt là khi một số trang web hiện nay không uy tín, thậm chí được mở ra chỉ để lừa đảo khách hàng.

  • Bạn nên cân nhắc và hạn chế khi cung cấp những thông tin cá nhân nhạy cảm. Ngoài ra, bạn nên mua hàng và thanh toán ở những website có uy tín, được nhận xét tích cực của cộng đồng mạng.
  • Khi phát hiện hoặc nghi ngờ thẻ tín dụng bị mất, bị sao chụp hoặc thông tin thẻ bị lộ, bạn phải thông báo ngay đến ngân hàng phát hành thẻ. Ngân hàng sẽ xác nhận các thông tin cá nhân, số tài khoản, thời gian địa điểm mất cắp cùng ngày thực hiện giao dịch cuối cùng và khóa tài khoản khẩn cấp.

Số điện thoại liên hệ các ngân hàng khi bạn thấy có giao dịch đáng ngờ hoặc bị mất thẻ tín dụng

 VPbank 1900545415

Citibank  (84 28) 3521 1111, nếu ở nước ngoài liên hệ (84 28) 3521 1118

Sacombank 1900 5555 88 / 0888 5555 88

HSBC (84 28) 37 247 666 / (84 28) 37 247 248

Vietcombank 1900 545413

Ý kiến của bạn

Email của bạn được giữ bí mật